Day 01
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học
Từ đang học
Từ chưa học
1
hold
/hoʊld/
(verb) cầm nắm vật gì đó bằng tay
2
arrange
/əˈreɪndʒ/
(verb) sắp xếp
3
arrangement
/əˈreɪndʒ.mənt/
(noun) sự sắp xếp, kế hoạch tổ chức
4
rearrange
/ˌriː.əˈreɪndʒ/
(verb) sắp xếp lại
5
pass
/pæs/
(verb) đi qua
6
pass
/pæs/
(verb) đưa cho người khác
7
passage
/ˈpæs.ɪdʒ/
(noun) hành lang hoặc lối đi
8
hand
/hænd/
(verb) đưa cho
9
reach
/riːtʃ/
(verb) vươn tới, chạm vào hoặc lấy thứ gì đó
10
reach
/riːtʃ/
(verb) đạt được
11
adjust
/əˈdʒʌst/
(verb) điều chỉnh
12
adjustment
/əˈdʒʌst.mənt/
(noun) sự điều chỉnh nhỏ
13
adjustable
/əˈdʒʌ.stə.bəl/
(adj) có thể điều chỉnh
14
point
/pɔɪnt/
(verb) chỉ vào hoặc hướng sự chú ý đến ai đó, vật gì đó
15
load
/loʊd/
(verb) chất hàng lên
16
unload
/ʌnˈloʊd/
(verb) dỡ hàng
17
occupied
/ˈɑː.kjə.paɪd/
(adj) đang được sử dụng
18
occupy
/ˈɑː.kjə.paɪ/
(verb) chiếm giữ hoặc sử dụng một vị trí
19
unoccupied
/ˌʌnˈɑː.kjə.paɪd/
(adj) trống, không có người sử dụng
20
empty
/ˈemp.ti/
(adj) trống rỗng
21
bend
/bend/
(verb) cúi hoặc cong người
22
lean
/liːn/
(verb) nghiêng, tựa vào
23
park
/pɑːrk/
(verb) đậu xe
24
park
/pɑːrk/
(noun) công viên
25
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
(verb) vứt bỏ
26
pack
/pæk/
(verb) xếp đồ vào túi hoặc vali
27
package
/ˈpæk.ɪdʒ/
(noun) gói hàng
28
packaging
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/
(noun) vật liệu đóng gói
29
unpack
/ʌnˈpæk/
(verb) mở hộp, lấy đồ ra
30
overlook
/ˌoʊ.vɚˈlʊk/
(verb) nhìn ra từ trên cao
31
overlook
/ˌoʊ.vɚˈlʊk/
(verb) bỏ sót, không chú ý đến
32
aisle
/aɪl/
(noun) lối đi giữa các hàng ghế hoặc kệ
33
fill
/fɪl/
(verb) làm đầy
34
inspect
/ɪnˈspekt/
(verb) kiểm tra kỹ lưỡng
35
inspection
/ɪnˈspek.ʃən/
(noun) kiểm tra
36
inspector
/ɪnˈspek.tɚ/
(noun) người kiểm tra
37
trim
/trɪm/
(verb) cắt tỉa
38
pave
/peɪv/
(verb) lát đường
39
pavement
/ˈpeɪv.mənt/
(noun) vỉa hè
40
repave
/ˌriːˈpeɪv/
(verb) lát lại đường
41
surface
/ˈsɝː.fɪs/
(verb) lát bề mặt
42
assemble
/əˈsem.bəl/
(verb) tập hợp hoặc lắp ráp
43
assembly
/əˈsem.bli/
(noun) sự tập hợp hoặc lắp ráp
44
gather
/ˈɡæð.ɚ/
(verb) tập hợp, tụ tập lại
45
sail
/seɪl/
(verb) di chuyển trên nước bằng buồm
46
sail
/seɪl/
(noun) buồm
47
sailboat
/ˈseɪl.boʊt/
(noun) thuyền buồm
48
mow
/moʊ/
(verb) cắt cỏ
49
mower
/ˈmoʊ.ɚ/
(noun) máy cắt cỏ
50
copy
/ˈkɑː.pi/
(verb) sao chép
51
copier
/ˈkɑː.pi.ɚ/
(noun) máy photocopy
52
perform
/pɚˈfɔːrm/
(verb) thực hiện, biểu diễn
53
performance
/pɚˈfɔːr.məns/
(noun) buổi biểu diễn hoặc thực hiện nhiệm vụ
54
performer
/pɚˈfɔːr.mɚ/
(noun) người trình diễn
55
transport
/ˈtræn.spɔːrt/
(verb) vận chuyển
56
transportation
/ˌtræn.spɚˈteɪ.ʃən/
(noun) vận chuyển
57
move
/muːv/
(verb) di chuyển
58
carry
/ˈker.i/
(verb) mang, vác vật gì đó
59
shop
/ʃɑːp/
(verb) mua sắm
60
shopping
/ˈʃɑː.pɪŋ/
(noun) mua sắm
61
shopper
/ˈʃɑː.pɚ/
(noun) người mua sắm
62
shopkeeper
/ˈʃɑːpˌkiː.pɚ/
(noun) chủ cửa hàng
63
pour
/pɔːr/
(verb) rót hoặc đổ chất lỏng
64
shade
/ʃeɪd/
(noun) bóng râm
65
shade
/ʃeɪd/
(noun) rèm che cửa sổ
66
shade
/ʃeɪd/
(verb) che bóng
67
surround
/səˈraʊnd/
(verb) bao quanh
68
tow
/toʊ/
(verb) kéo một phương tiện hoặc vật gì đó
69
tow truck
/ˈtoʊ ˌtrʌk/
(noun) xe kéo
70
wear
/wer/
(verb) mặc, đội, đeo đồ trên người
71
take off
/teɪk ɔːf/
(verb) cởi bỏ, tháo ra
72
rake
/reɪk/
(verb) cào lá hoặc gom lại bằng dụng cụ có răng
73
place
/pleɪs/
(verb) đặt hoặc để vật ở vị trí cụ thể
74
face
/feɪs/
(verb) đối mặt
75
line
/laɪn/
(verb) xếp thành hàng
76
line
/laɪn/
(noun) hàng, dãy người hoặc vật sắp theo thứ tự
77
line
/laɪn/
(noun) đường dây hoặc dòng sản phẩm
78
plug in
/plʌɡ ɪn/
(verb) cắm điện
79
unplug
/ʌnˈplʌɡ/
(verb) rút phích điện
80
cross
/krɔːs/
(verb) băng qua
81
cross
/krɔːs/
(verb) khoanh tay hoặc chân thành hình chữ X
82
hang
/hæŋ/
(verb) treo hoặc gắn vật lên cao
83
hang
/hæŋ/
(verb) treo lên
84
distribute
/dɪˈstrɪb.juːt/
(verb) phân phát
85
distribution
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/
(noun) sự phân phối
86
hand out
/hænd aʊt/
(verb) phát cho từng người
87
fold
/foʊld/
(verb) gập lại
88
reflect
/rɪˈflekt/
(verb) phản chiếu
89
reflection
/rɪˈflek.ʃən/
(noun) hình ảnh phản chiếu
90
reflective
/rɪˈflek.tɪv/
(adj) phản chiếu hoặc suy ngẫm sâu sắc
91
address
/əˈdres/
(verb) phát biểu trước nhóm người
92
plant
/plænt/
(verb) trồng cây
93
plant
/plænt/
(noun) cây trồng
94
file
/faɪl/
(verb) sắp xếp tài liệu
95
file
/faɪl/
(noun) hồ sơ
96
operate
/ˈɑː.pə.reɪt/
(verb) vận hành
97
operation
/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən/
(noun) quá trình vận hành
98
operational
/ˌɑː.pəˈreɪ.ʃən.əl/
(adj) đang hoạt động bình thường
99
stack
/stæk/
(verb) xếp chồng lên nhau
100
stack
/stæk/
(noun) chồng, đống vật xếp lên nhau
101
clap
/klæp/
(verb) vỗ tay tán thưởng
102
kneel
/niːl/
(verb) quỳ gối
103
turn on
/tɝːn ɑːn/
(verb) bật lên
104
turn off
/tɝːn ɔːf/
(verb) tắt thiết bị
105
turn
/tɝːn/
(verb) lật, xoay, chuyển hướng
106
stroll
/stroʊl/
(verb) đi dạo thư giãn







