Flashcards
Đoán nghĩa
Học từng từ
Nghe chép
Tập phát âm
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học Từ đang học Từ chưa học
1
pile
/paɪl/
(verb) chất thành đống
2
pile
/paɪl/
(noun) đống vật xếp chồng lên nhau
3
store
/stɔːr/
(verb) cất giữ, lưu trữ
4
storage
/ˈstɔːr.ɪdʒ/
(noun) nơi lưu trữ
5
pick up
/pɪk ʌp/
(verb) nhặt lên hoặc đón ai đó
6
serve
/sɝːv/
(verb) phục vụ
7
server
/ˈsɝː.vɚ/
(noun) nhân viên phục vụ
8
board
/bɔːrd/
(verb) lên phương tiện giao thông
9
board
/bɔːrd/
(noun) tấm ván hoặc bảng phẳng
10
board
/bɔːrd/
(noun) ban quản trị
11
frame
/freɪm/
(verb) đóng khung
12
frame
/freɪm/
(noun) khung
13
relax
/rɪˈlæks/
(verb) thư giãn
14
roll
/roʊl/
(verb) cuộn lại hoặc lăn vật gì đó
15
roll
/roʊl/
(verb) đẩy hoặc kéo vật có bánh xe
16
bow
/baʊ/
(verb) cúi chào
17
clear
/klɪr/
(verb) dọn dẹp, loại bỏ vật cản
18
display
/dɪˈspleɪ/
(verb) trưng bày
19
display
/dɪˈspleɪ/
(noun) sự trưng bày
20
extend
/ɪkˈstend/
(verb) kéo dài hoặc mở rộng
21
cook
/kʊk/
(verb) nấu ăn
22
sip
/sɪp/
(verb) uống từng ngụm nhỏ
23
work on
/wɝːk ɑːn/
(verb) làm việc để sửa hoặc hoàn thành điều gì đó
24
sweep
/swiːp/
(verb) quét dọn
25
browse
/braʊz/
(verb) xem qua, tìm kiếm không vội
26
lie
/laɪ/
(verb) nằm xuống
27
wrap
/ræp/
(verb) gói lại
28
wrap up
/ræp ʌp/
(verb) kết thúc, hoàn thành
29
exercise
/ˈek.sɚ.saɪz/
(verb) tập thể dục
30
border
/ˈbɔːr.dɚ/
(verb) bao quanh, tạo ranh giới khu vực
31
set up
/set ʌp/
(verb) lắp đặt hoặc chuẩn bị
32
spread
/spred/
(verb) trải ra, giăng rộng
33
wipe
/waɪp/
(verb) lau chùi
34
dine
/daɪn/
(verb) dùng bữa
35
dining
/ˈdaɪ.nɪŋ/
(noun) ăn uống
36
stock
/stɑːk/
(verb) dự trữ hàng hóa
37
stock
/stɑːk/
(noun) hàng tồn kho
38
fasten
/ˈfæs.ən/
(verb) gắn chặt, buộc chắc
39
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
(verb) trao đổi
40
take notes
/teɪk noʊts/
(verb) ghi chú thông tin quan trọng
41
polish
/ˈpɑː.lɪʃ/
(verb) đánh bóng
42
lift
/lɪft/
(verb) nâng lên
43
run
/rʌn/
(verb) kéo dài theo một hướng nhất định
44
run
/rʌn/
(verb) chạy
45
sort
/sɔːrt/
(verb) phân loại hoặc sắp xếp
46
sew
/soʊ/
(verb) may hoặc khâu vải
47
put away
/pʊt əˈweɪ/
(verb) cất đi
48
spray
/spreɪ/
(verb) phun hoặc xịt chất lỏng thành tia nhỏ
49
spray
/spreɪ/
(noun) bình xịt
50
enter
/ˈen.tɚ/
(verb) vào, nhập dữ liệu
51
enter
/ˈen.tɚ/
(verb) vào, bước vào
52
move
/muːv/
(verb) di chuyển
53
check
/tʃek/
(verb) kiểm tra
54
climb
/klaɪm/
(verb) leo lên bề mặt dốc
55
row
/roʊ/
(noun) hàng, dãy
56
row
/roʊ/
(verb) chèo thuyền
57
exit
/ˈek.sɪt/
(verb) rời khỏi
58
mount
/maʊnt/
(verb) gắn hoặc treo lên bề mặt
59
be seated
/bi ˈsiː.t̬ɪd/
(verb) ngồi xuống
60
dock
/dɑːk/
(verb) cập bến
61
dock
/dɑːk/
(noun) cầu tàu
62
put up
/pʊt ʌp/
(verb) dựng lên, treo lên, lắp đặt
63
cast
/kæst/
(verb) đổ bóng
64
fall
/fɔːl/
(verb) rơi xuống hoặc ngã
65
post
/poʊst/
(verb) dán thông báo
66
take off
/teɪk ɔːf/
(verb) cởi bỏ áo quần
67
take off
/teɪk ɔːf/
(verb) cất cánh
68
outdoors
/ˈaʊtˌdɔːrz/
(adv) ngoài trời
69
outside
/ˌaʊtˈsaɪd/
(adv) ở bên ngoài
70
indoors
/ˌɪnˈdɔːrz/
(adv) bên trong nhà
Day 01
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/106 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 02
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/70 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 03
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 04
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 05
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 06
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 07
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/84 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 08
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 09
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/102 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 10
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 11
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/80 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 12
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 13
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/108 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 14
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/155 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 15
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 16
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 17
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/130 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 18
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/117 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 19
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/112 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 20
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/105 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 21
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/119 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 22
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/110 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 23
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/178 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 24
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 25
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/143 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 26
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/60 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026