Flashcards
Đoán nghĩa
Học từng từ
Nghe chép
Tập phát âm
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học Từ đang học Từ chưa học
1
responsible
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
(adj) chịu trách nhiệm
2
responsibility
/rɪˌspɑːn.səˈbɪl.ə.ti/
(noun) trách nhiệm
3
available
/əˈveɪ.lə.bəl/
(adj) có sẵn
4
availability
/əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.ti/
(noun) tình trạng có sẵn
5
unavailable
/ˌʌn.əˈveɪ.lə.bəl/
(adj) không có sẵn
6
utility
/juːˈtɪl.ə.ti/
(noun) dịch vụ tiện ích
7
repair
/rɪˈper/
(verb) sửa chữa
8
offer
/ˈɔː.fɚ/
(verb) đề nghị hoặc cung cấp điều gì đó
9
offer
/ˈɔː.fɚ/
(noun) lời đề nghị
10
status
/ˈsteɪ.t̬əs/
(noun) tình trạng hoặc trạng thái hiện tại
11
record
/rɪˈkɔːrd/
(verb) ghi lại thông tin để lưu trữ hoặc tham khảo
12
record
/ˈrɛk.ɚd/
(noun) bản ghi, hồ sơ thông tin đã lưu trữ
13
leave
/liːv/
(verb) rời khỏi hoặc để lại thứ gì đó
14
leave
/liːv/
(noun) nghỉ phép
15
session
/ˈseʃ.ən/
(noun) buổi, phiên họp hoặc hoạt động cụ thể
16
organize
/ˈɔːr.ɡən.aɪz/
(verb) sắp xếp, lên kế hoạch cho sự kiện
17
organized
/ˈɔːr.ɡən.aɪzd/
(adj) được sắp xếp ngăn nắp
18
organization
/ˌɔːr.ɡən.əˈzeɪ.ʃən/
(noun) tổ chức
19
revise
/rɪˈvaɪz/
(verb) sửa đổi, chỉnh sửa
20
revised
/rɪˈvaɪzd/
(adj) được sửa đổi, cập nhật cho chính xác hơn
21
revision
/rɪˈvɪʒ.ən/
(noun) sự chỉnh sửa
22
join
/dʒɔɪn/
(verb) tham gia
23
borrow
/ˈbɑːr.oʊ/
(verb) mượn đồ của người khác tạm thời
24
charge
/tʃɑːrdʒ/
(verb) tính phí
25
charge
/tʃɑːrdʒ/
(verb) sạc pin
26
charge
/tʃɑːrdʒ/
(noun) người phụ trách
27
charge
(phrase) không tính phí thêm
28
charge
(phrase) chịu trách nhiệm
29
interview
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
(noun) cuộc phỏng vấn
30
interview
/ˈɪn.tɚ.vjuː/
(verb) phỏng vấn
31
bottom
/ˈbɑː.t̬əm/
(noun) đáy hoặc phần thấp nhất của vật thể
32
prefer
/prɪˈfɝː/
(verb) thích hơn, lựa chọn hơn
33
preference
/ˈprefrəns/
(noun) sự ưu tiên
34
preferred
/prɪˈfɝːd/
(adj) được ưu tiên
35
approve
/əˈpruːv/
(verb) chấp thuận
36
document
/ˈdɑː.kjə.mənt/
(noun) tài liệu
37
order
/ˈɔːr.dɚ/
(verb) gọi món hoặc đặt hàng
38
order
/ˈɔːr.dɚ/
(noun) đơn đặt hàng
39
projection
/prəˈdʒek.ʃən/
(noun) dự báo tương lai
40
project
/ˈprɑː.dʒekt/
(noun) dự án
41
projected
/prəˈdʒek.tɪd/
(adj) dự kiến
42
contact
/ˈkɑːn.tækt/
(verb) liên lạc với ai đó
43
contact
/ˈkɑːn.tækt/
(noun) thông tin liên lạc
44
bill
/bɪl/
(noun) hóa đơn
45
billing
/ˈbɪl.ɪŋ/
(noun) quá trình lập hóa đơn
46
colleague
/ˈkɑː.liːɡ/
(noun) đồng nghiệp
47
review
/rɪˈvjuː/
(verb) xem xét, đánh giá kỹ lưỡng
48
review
/rɪˈvjuː/
(noun) bài đánh giá
49
cost
/kɒst/
(noun) giá tiền hoặc chi phí
50
cost
/kɒst/
(verb) tốn bao nhiêu tiền
51
costly
/ˈkɒst.li/
(adj) đắt đỏ
52
make it
/meɪk ɪt/
(phrasal verb) đến nơi đúng giờ hoặc thành công
53
proofread
/ˈpruːf.riːd/
(verb) đọc và sửa lỗi văn bản
54
retire
/rɪˈtaɪər/
(verb) nghỉ hưu
55
retirement
/rɪˈtaɪər.mənt/
(noun) nghỉ hưu
56
add
/æd/
(verb) thêm vào
57
addition
/əˈdɪʃ.ən/
(noun) sự bổ sung
58
flyer
/ˈflaɪ.ɚ/
(noun) tờ rơi quảng cáo
59
deadline
/ˈded.laɪn/
(noun) thời hạn hoàn thành
60
ship
/ʃɪp/
(verb) vận chuyển hàng hóa
61
shipment
/ˈʃɪp.mənt/
(noun) lô hàng
62
shipping
/ˈʃɪp.ɪŋ/
(noun) vận chuyển
63
take over
/teɪk ˈoʊ.vɚ/
(phrasal verb) tiếp quản
64
takeover
/ˈteɪkˌoʊ.vɚ/
(noun) việc tiếp quản công ty
65
get to
/ɡet tuː/
(phrasal verb) đến nơi
66
return
/rɪˈtɝːn/
(verb) trả lại
67
draft
/dræft/
(noun) bản thảo
68
draft
/dræft/
(verb) soạn thảo bản nháp
69
depend on
/dɪˈpend ɑːn/
(phrasal verb) phụ thuộc vào
70
dependent
/dɪˈpen.dənt/
(adj) phụ thuộc
71
dependable
/dɪˈpen.də.bəl/
(adj) đáng tin cậy
72
delay
/dɪˈleɪ/
(verb) hoãn lại hoặc làm chậm tiến độ
73
delay
/dɪˈleɪ/
(noun) sự trì hoãn
74
supply
/səˈplaɪ/
(verb) cung cấp hàng hóa, vật tư hoặc dịch vụ
75
supplier
/səˈplaɪ.ɚ/
(noun) nhà cung cấp
76
supply closet
(noun) tủ chứa vật tư
77
supply room
(noun) phòng vật tư
78
submit
/səbˈmɪt/
(verb) nộp tài liệu cho người có thẩm quyền
79
submission
/səbˈmɪʃ.ən/
(noun) hành động nộp tài liệu
80
negotiation
/nɪˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
(noun) đàm phán
81
negotiate
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
(verb) thương lượng để đạt thỏa thuận
82
negotiator
/nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪ.t̬ɚ/
(noun) người đàm phán
83
mind
/maɪnd/
(verb) có phiền không
84
find out
/faɪnd aʊt/
(phrasal verb) tìm ra thông tin
85
agreement
/əˈɡriː.mənt/
(noun) thỏa thuận
86
agree
/əˈɡriː/
(verb) đồng ý
87
formal
/ˈfɔːr.məl/
(adj) trang trọng
88
formally
/ˈfɔːr.mə.li/
(adv) một cách trang trọng
89
informal
/ɪnˈfɔːr.məl/
(adj) không trang trọng
90
banquet
/ˈbæŋ.kwɪt/
(noun) bữa tiệc lớn
91
presentation
/ˌprez.ənˈteɪ.ʃən/
(noun) bài thuyết trình
92
subscription
/səbˈskrɪp.ʃən/
(noun) đăng ký nhận dịch vụ định kỳ
93
subscribe
/səbˈskraɪb/
(verb) đăng ký nhận dịch vụ định kỳ
94
subscriber
/səbˈskraɪ.bɚ/
(noun) người đăng ký
Day 01
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/106 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 02
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/70 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 03
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 04
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 05
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 06
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 07
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/84 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 08
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 09
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/102 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 10
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 11
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/80 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 12
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 13
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/108 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 14
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/155 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 15
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 16
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 17
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/130 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 18
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/117 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 19
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/112 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 20
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/105 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 21
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/119 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 22
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/110 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 23
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/178 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 24
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 25
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/143 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 26
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/60 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026