Day 11
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học
Từ đang học
Từ chưa học
1
conduct
/kənˈdʌkt/
(verb) tiến hành hoặc thực hiện hoạt động nào đó
2
assure
/əˈʃʊr/
(verb) cam đoan, đảm bảo điều gì đó đúng hoặc sẽ xảy ra
3
launch
/lɔːntʃ/
(verb) ra mắt
4
launch
/lɔːntʃ/
(noun) buổi ra mắt
5
fulfill
/fʊlˈfɪl/
(verb) đáp ứng hoặc hoàn thành yêu cầu, nghĩa vụ
6
implement
/ˈɪm.plə.ment/
(verb) triển khai
7
prevent
/prɪˈvent/
(verb) ngăn chặn
8
indicate
/ˈɪn.də.keɪt/
(verb) chỉ ra, cho thấy
9
assign
/əˈsaɪn/
(verb) phân công, chỉ định nhiệm vụ
10
relocate
/ˌriː.loʊˈkeɪt/
(verb) chuyển đến nơi ở mới
11
affect
/əˈfekt/
(verb) ảnh hưởng đến
12
soar
/sɔːr/
(verb) tăng vọt hoặc bay lên cao
13
attach
/əˈtætʃ/
(verb) đính kèm
14
attached
/əˈtætʃt/
(adj) đính kèm
15
attachment
/əˈtætʃ.mənt/
(noun) tập tin đính kèm
16
recruit
/rɪˈkruːt/
(verb) tuyển dụng
17
consider
/kənˈsɪd.ər/
(verb) xem xét, suy nghĩ kỹ trước khi quyết định
18
enhance
/ɪnˈhæns/
(verb) nâng cao, cải thiện chất lượng hoặc giá trị
19
accompany
/əˈkʌm.pə.ni/
(verb) đi cùng, hộ tống
20
guarantee
/ˌɡær.ənˈtiː/
(verb) đảm bảo, cam kết điều gì sẽ xảy ra
21
reorganize
/ˌriːˈɔːr.ɡə.naɪz/
(verb) tổ chức lại
22
retain
/rɪˈteɪn/
(verb) giữ lại, duy trì
23
afford
/əˈfɔːrd/
(verb) có khả năng tài chính để mua hoặc làm gì đó
24
decline
/dɪˈklaɪn/
(verb) từ chối
25
decline
/dɪˈklaɪn/
(verb) giảm sút
26
collaborate
/kəˈlæb.ə.reɪt/
(verb) hợp tác
27
enlarge
/ɪnˈlɑːrdʒ/
(verb) mở rộng
28
undergo
/ˌʌn.dɚˈɡoʊ/
(verb) trải qua, chịu đựng một quá trình hoặc thay đổi
29
modify
/ˈmɑː.dɪ.faɪ/
(verb) điều chỉnh
30
acknowledge
/əkˈnɑː.lɪdʒ/
(verb) thừa nhận, xác nhận sự tồn tại hoặc nhận được điều gì đó
31
clarify
/ˈkler.ə.faɪ/
(verb) làm rõ
32
boost
/buːst/
(verb) tăng cường, thúc đẩy
33
vary
/ˈver.i/
(verb) thay đổi hoặc khác nhau
34
variation
/ˌver.iˈeɪ.ʃən/
(noun) sự thay đổi hoặc biến thể
35
varices
/ˈver.ɪ.siːz/
(noun) giãn tĩnh mạch
36
variable
/ˈver.i.ə.bəl/
(adj) có thể thay đổi
37
variable
/ˈver.i.ə.bəl/
(noun) biến số
38
engage
/ɪnˈɡeɪdʒ/
(verb) tham gia tích cực
39
engagement
/ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/
(noun) sự tham gia
40
engaging
/ɪnˈɡeɪ.dʒɪŋ/
(adj) thu hút, lôi cuốn
41
preserve
/prɪˈzɝːv/
(verb) bảo tồn
42
preservation
/ˌprez.ɚˈveɪ.ʃən/
(noun) bảo tồn
43
preservative
/prɪˈzɝː.və.t̬ɪv/
(noun) chất bảo quản
44
preserved
/prɪˈzɝːvd/
(adj) được bảo quản tốt
45
react
/riˈækt/
(verb) phản ứng
46
conversion
/kənˈvɜːr.ʒən/
(noun) sự chuyển đổi
47
convertible
/kənˈvɝː.tə.bəl/
(adj) có thể chuyển đổi
48
obtain
/əbˈteɪn/
(verb) nhận được, đạt được
49
obtainment
/əbˈteɪn.mənt/
(noun) sự đạt được
50
obstruct
/əbˈstrʌkt/
(verb) cản trở, ngăn chặn
51
obstruction
/əbˈstrʌk.ʃən/
(noun) sự cản trở
52
obstructive
/əbˈstrʌk.tɪv/
(adj) cản trở
53
expect
/ɪkˈspekt/
(verb) mong đợi, dự đoán điều gì sẽ xảy ra
54
expectation
/ˌek.spekˈteɪ.ʃən/
(noun) sự kỳ vọng
55
expected
/ɪkˈspek.tɪd/
(adj) được mong đợi
56
anticipate
/ænˈtɪs.ə.peɪt/
(verb) dự đoán và chuẩn bị trước
57
dwindle
/ˈdwɪn.dəl/
(verb) giảm dần
58
solicit
/səˈlɪs.ɪt/
(verb) kêu gọi, thỉnh cầu hỗ trợ hoặc đóng góp
59
solicitation
/səˌlɪs.əˈteɪ.ʃən/
(noun) lời kêu gọi quyên góp
60
allocate
/ˈæl.ə.keɪt/
(verb) phân bổ nguồn lực cho mục đích cụ thể
61
allocation
/ˌæl.əˈkeɪ.ʃən/
(noun) sự phân bổ
62
foster
/ˈfɑː.stɚ/
(verb) thúc đẩy, khuyến khích phát triển
63
alleviate
/əˈliː.vi.eɪt/
(verb) giảm bớt, làm nhẹ đi
64
alleviation
/əˌliː.viˈeɪ.ʃən/
(noun) sự giảm nhẹ
65
undertake
/ˌʌn.dɚˈteɪk/
(verb) thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
66
omit
/əˈmɪt/
(verb) bỏ qua
67
omission
/əˈmɪʃ.ən/
(noun) sự bỏ sót
68
incur
/ɪnˈkɝː/
(verb) chịu, gánh hoặc mắc phải điều gì đó
69
incurrence
/ɪnˈkɝː.əns/
(noun) sự phát sinh chi phí hoặc hậu quả
70
maneuver
/məˈnuː.vɚ/
(verb) điều khiển khéo léo
71
maneuverable
/məˈnuː.vɚ.ə.bəl/
(adj) dễ điều khiển, linh hoạt trong di chuyển
72
expedite
/ˈek.spə.daɪt/
(verb) đẩy nhanh tiến độ
73
expedited
/ˈek.spə.daɪ.t̬ɪd/
(adj) giao nhanh, khẩn cấp
74
entail
/ɪnˈteɪl/
(verb) đòi hỏi, kéo theo điều gì đó cần thiết
75
officiate
/əˈfɪʃ.i.eɪt/
(verb) chủ trì hoặc điều hành một sự kiện
76
remit
/rɪˈmɪt/
(verb) gửi tiền hoặc thanh toán
77
remittance
/rɪˈmɪt.əns/
(noun) khoản tiền gửi thanh toán
78
fluctuate
/ˈflʌk.tʃu.eɪt/
(verb) dao động, thay đổi liên tục
79
fluctuation
/ˌflʌk.tʃuˈeɪ.ʃən/
(noun) sự biến động
80
fluctuating
/ˈflʌk.tʃu.eɪ.tɪŋ/
(adj) thay đổi liên tục, không ổn định







