Day 07
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học
Từ đang học
Từ chưa học
1
interested
/ˈɪn.trə.stɪd/
(adj) quan tâm, thích thú
2
interest
/ˈɪn.trəst/
(noun) sự quan tâm hoặc sở thích
3
interesting
/ˈɪn.trə.stɪŋ/
(adj) thú vị
4
attend
/əˈtend/
(verb) tham dự
5
attendance
/əˈten.dəns/
(noun) sự tham dự
6
participate
/pɑːrˈtɪs.ə.peɪt/
(verb) tham gia
7
estimate
/ˈes.tə.mət/
(noun) bảng ước tính
8
estimate
/ˈes.tə.meɪt/
(verb) ước tính
9
estimated
/ˈes.tə.meɪ.tɪd/
(adj) được ước tính
10
flexible
/ˈflek.sə.bəl/
(adj) linh hoạt
11
flexibility
/ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/
(noun) sự linh hoạt
12
fee
/fiː/
(noun) phí dịch vụ
13
sold out
/soʊld aʊt/
(adj) đã bán hết
14
refundable
/rɪˈfʌn.də.bəl/
(adj) có thể hoàn tiền
15
refund
/ˈriː.fʌnd/
(noun) hoàn tiền
16
hire
/ˈhaɪər/
(verb) tuyển dụng
17
electronically
/iˌlekˈtrɑː.nɪ.kəl.i/
(adverb) bằng phương tiện điện tử
18
payment
/ˈpeɪ.mənt/
(noun) khoản thanh toán
19
influence
/ˈɪn.flu.əns/
(verb) tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của ai đó
20
influential
/ˌɪn.fluˈen.ʃəl/
(adj) có sức ảnh hưởng lớn
21
charity
/ˈtʃer.ə.t̬i/
(noun) tổ chức từ thiện
22
charitable
/ˈtʃer.ə.t̬ə.bəl/
(adj) liên quan đến từ thiện, giúp đỡ người khác
23
a couple of
/ə ˈkʌp.əl əv/
(determiner) một vài
24
property
/ˈprɑː.pɚ.t̬i/
(noun) tài sản hoặc bất động sản sở hữu
25
leak
/liːk/
(noun) chỗ rò rỉ
26
leaky
/ˈliː.ki/
(adj) bị rò rỉ
27
management
/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
(noun) quản lý
28
apply
/əˈplaɪ/
(verb) nộp đơn hoặc yêu cầu chính thức
29
application
/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/
(noun) đơn xin hoặc yêu cầu chính thức
30
applicant
/ˈæp.lə.kənt/
(noun) người nộp đơn
31
last-minute
/ˌlæstˈmɪn.ɪt/
(adj) phút chót
32
collection
/kəˈlek.ʃən/
(noun) bộ sưu tập
33
maintenance
/ˈmeɪn.tən.əns/
(noun) bảo trì
34
originally
/əˈrɪdʒ.ən.əl.i/
(adverb) ban đầu
35
original
/əˈrɪdʒ.ən.əl/
(adj) ban đầu, gốc
36
progress
/ˈprɑː.ɡres/
(noun) sự tiến bộ
37
fascinating
/ˈfæs.ən.eɪ.t̬ɪŋ/
(adj) thú vị, cuốn hút
38
cancel
/ˈkæn.səl/
(verb) hủy bỏ
39
cancellation
/ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/
(noun) sự hủy bỏ
40
lack
/læk/
(verb) thiếu hụt
41
lack
/læk/
(noun) sự thiếu hụt
42
luncheon
/ˈlʌn.tʃən/
(noun) bữa trưa trang trọng
43
later
/ˈleɪ.t̬ɚ/
(adverb) sau đó
44
edition
/ɪˈdɪʃ.ən/
(noun) ấn bản
45
missing
/ˈmɪs.ɪŋ/
(adj) bị thiếu
46
select
/səˈlekt/
(verb) chọn lựa
47
selection
/səˈlek.ʃən/
(noun) sự lựa chọn
48
deposit
/dɪˈpɑː.zɪt/
(noun) tiền gửi hoặc tiền đặt cọc
49
deposit
/dɪˈpɑː.zɪt/
(verb) gửi tiền vào tài khoản
50
layout
/ˈleɪ.aʊt/
(noun) bố cục hoặc cách sắp xếp tổng thể
51
lay out
/leɪ aʊt/
(verb) sắp xếp, bố trí có tổ chức
52
terrific
/təˈrɪf.ɪk/
(adj) tuyệt vời
53
lay off
/leɪ ɔːf/
(verb) cho nghỉ việc do cắt giảm
54
detail
/ˈdiː.teɪl/
(noun) thông tin chi tiết
55
detailed
/ˈdiː.teɪld/
(adj) chi tiết, đầy đủ thông tin
56
calculate
/ˈkæl.kjə.leɪt/
(verb) tính toán
57
calculation
/ˌkæl.kjəˈleɪ.ʃən/
(noun) tính toán
58
calculator
/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/
(noun) máy tính (để tính toán)
59
mix-up
/ˈmɪks.ʌp/
(noun) sự nhầm lẫn
60
mix up
/mɪks ʌp/
(verb) nhầm lẫn
61
advertisement
/ˌæd.vɚˈtaɪz.mənt/
(noun) quảng cáo
62
catering
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɪŋ/
(noun) dịch vụ ăn uống cho sự kiện
63
cater
/ˈkeɪ.t̬ɚ/
(verb) phục vụ đồ ăn cho sự kiện hoặc nhóm người
64
caterer
/ˈkeɪ.t̬ɚ.ɚ/
(noun) người cung cấp dịch vụ ăn uống
65
error
/ˈer.ɚ/
(noun) sai sót
66
overcharge
/ˌoʊ.vɚˈtʃɑːrdʒ/
(verb) tính giá cao hơn thực tế
67
routine
/ruːˈtiːn/
(adj) thường lệ, định kỳ
68
routine
/ruːˈtiːn/
(noun) thói quen hàng ngày
69
develop
/dɪˈvel.əp/
(verb) phát triển hoặc cải tiến điều gì đó
70
development
/dɪˈvel.əp.mənt/
(noun) quá trình phát triển
71
register
/ˈredʒ.ə.stɚ/
(verb) đăng ký
72
register
/ˈredʒ.ə.stɚ/
(noun) máy tính tiền
73
registration
/ˌredʒ.əˈstreɪ.ʃən/
(noun) quá trình đăng ký
74
attract
/əˈtrækt/
(verb) thu hút
75
attraction
/əˈtræk.ʃən/
(noun) điểm thu hút
76
attractive
/əˈtræk.tɪv/
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn
77
out of town
/ˌaʊt̬ əv ˈtaʊn/
(adj) không có mặt ở địa phương
78
rush
/rʌʃ/
(noun) sự vội vã
79
rush
/rʌʃ/
(verb) vội vàng
80
manufacturer
/ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ.ɚ/
(noun) nhà sản xuất
81
manufacture
/ˌmæn.jəˈfæk.tʃɚ/
(verb) sản xuất
82
negotiate
/nəˈɡoʊ.ʃi.eɪt/
(verb) thương lượng để đạt thỏa thuận
83
negotiation
/nəˌɡoʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
(noun) đàm phán
84
tenant
/ˈten.ənt/
(noun) người thuê nhà







