Day 06
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học
Từ đang học
Từ chưa học
1
expand
/ɪkˈspænd/
(verb) mở rộng
2
expansion
/ɪkˈspæn.ʃən/
(noun) sự mở rộng
3
annual
/ˈæn.ju.əl/
(adj) hàng năm
4
annually
/ˈæn.ju.ə.li/
(adverb) hằng năm
5
biannual
/ˌbaɪˈæn.ju.əl/
(adj) hai lần mỗi năm
6
promote
/prəˈmoʊt/
(verb) quảng bá
7
promote
/prəˈmoʊt/
(verb) thăng chức
8
deal
/diːl/
(verb) xử lý, giải quyết vấn đề
9
deal
/diːl/
(noun) thỏa thuận
10
space
/speɪs/
(noun) khoảng trống hoặc diện tích sử dụng
11
popular
/ˈpɑː.pjə.lɚ/
(adj) được nhiều người ưa thích
12
popularity
/ˌpɑː.pjəˈlær.ə.t̬i/
(noun) mức độ phổ biến
13
popularly
/ˈpɑː.pjə.lɚ.li/
(adverb) một cách phổ biến
14
budget
/ˈbʌdʒɪt/
(noun) ngân sách
15
budgetary
/ˈbʌdʒɪˌteri/
(adj) liên quan đến ngân sách
16
cut back
/kʌt bæk/
(verb) giảm bớt chi tiêu hoặc sử dụng
17
cutback
/ˈkʌtˌbæk/
(noun) sự cắt giảm
18
qualified
/ˈkwɑː.lə.faɪd/
(adj) đủ tiêu chuẩn
19
qualification
/ˌkwɑː.lə.fəˈkeɪ.ʃən/
(noun) bằng cấp, kỹ năng cần có cho công việc
20
qualify
/ˈkwɑː.lə.faɪ/
(verb) đủ điều kiện
21
neighborhood
/ˈneɪ.bɚ.hʊd/
(noun) khu dân cư
22
neighbor
/ˈneɪ.bɚ/
(noun) người hàng xóm
23
away
/əˈweɪ/
(adverb) ở xa, vắng mặt
24
correct
/kəˈrekt/
(verb) sửa, làm cho đúng
25
correct
/kəˈrekt/
(adj) đúng, chính xác
26
correction
/kəˈrek.ʃən/
(noun) sửa lỗi
27
correctly
/kəˈrekt.li/
(adverb) một cách chính xác
28
incorrect
/ˌɪn.kəˈrekt/
(adj) không đúng
29
specialize
/ˈspeʃ.ə.laɪz/
(verb) chuyên môn hóa
30
special
/ˈspeʃ.əl/
(adj) đặc biệt
31
specialization
/ˌspeʃ.əl.əˈzeɪ.ʃən/
(noun) chuyên môn
32
inconvenience
/ˌɪn.kənˈviː.ni.əns/
(noun) sự bất tiện
33
convenience
/kənˈviː.ni.əns/
(noun) sự thuận tiện
34
reasonable
/ˈriː.zən.ə.bəl/
(adj) hợp lý
35
reasonably
/ˈriː.zən.ə.bli/
(adverb) một cách hợp lý
36
turn out
/tɝːn aʊt/
(verb) hóa ra, diễn ra theo cách bất ngờ
37
advantage
/ədˈvæn.t̬ɪdʒ/
(noun) lợi thế
38
advantageous
/ˌæd.vænˈteɪ.dʒəs/
(adj) có lợi, mang lại lợi thế
39
disadvantage
/ˌdɪs.ədˈvæn.t̬ɪdʒ/
(noun) điều bất lợi
40
own
/oʊn/
(verb) sở hữu
41
own
/oʊn/
(adj) của riêng mình
42
owner
/ˈoʊ.nɚ/
(noun) người sở hữu
43
workload
/ˈwɝːk.loʊd/
(noun) khối lượng công việc
44
broken
/ˈbroʊ.kən/
(adj) hỏng, không hoạt động được
45
misplace
/ˌmɪsˈpleɪs/
(verb) để nhầm chỗ
46
application
/ˌæp.ləˈkeɪ.ʃən/
(noun) mẫu đơn yêu cầu
47
apply
/əˈplaɪ/
(verb) nộp đơn
48
applicant
/ˈæp.lə.kənt/
(noun) người nộp đơn
49
connect
/kəˈnekt/
(verb) kết nối
50
connection
/kəˈnek.ʃən/
(noun) mối liên hệ hoặc sự kết nối
51
policy
/ˈpɑː.lə.si/
(noun) chính sách
52
sound
/saʊnd/
(verb) nghe có vẻ như
53
handout
/ˈhænd.aʊt/
(noun) tài liệu phát tay
54
hand out
/hænd aʊt/
(verb) phát hoặc phân phát cho mọi người
55
accommodate
/əˈkɑː.mə.deɪt/
(verb) chứa chấp nhận, đáp ứng nhu cầu
56
accommodation
/əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/
(noun) chỗ ở tạm thời
57
rent
/rent/
(verb) thuê mướn
58
rent
/rent/
(noun) tiền thuê
59
rented
/ˈren.tɪd/
(adj) được thuê
60
crowded
/ˈkraʊ.dɪd/
(adj) đông đúc
61
crowd
/kraʊd/
(noun) đám đông
62
see if
/siː ɪf/
(verb) kiểm tra xem
63
release
/rɪˈliːs/
(verb) phát hành
64
release
/rɪˈliːs/
(noun) sự phát hành
65
expense
/ɪkˈspens/
(noun) chi phí
66
expend
/ɪkˈspend/
(verb) tiêu tốn
67
expenditure
/ɪkˈspen.də.tʃɚ/
(noun) chi phí
68
set aside
/set əˈsaɪd/
(verb) để dành
69
background
/ˈbæk.ɡraʊnd/
(noun) nền tảng, kinh nghiệm hoặc nguồn gốc cá nhân
70
author
/ˈɑː.θɚ/
(noun) tác giả
71
evaluation
/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
(noun) sự đánh giá chất lượng hoặc giá trị
72
evaluate
/ɪˈvæl.ju.eɪt/
(verb) đánh giá chất lượng hoặc giá trị
73
regional
/ˈriː.dʒən.əl/
(adj) thuộc về khu vực
74
region
/ˈriː.dʒən/
(noun) khu vực
75
shape
/ʃeɪp/
(noun) hình dáng hoặc tình trạng sức khỏe
76
block
/blɑːk/
(verb) chặn lại, cản trở
77
block
/blɑːk/
(noun) dãy nhà hoặc đoạn đường giữa hai giao lộ
78
suspend
/səˈspend/
(verb) tạm dừng hoặc hoãn lại
79
suspension
/səˈspen.ʃən/
(noun) sự tạm dừng hoặc hoãn lại
80
project
/ˈprɑː.dʒekt/
(noun) dự án
81
public
/ˈpʌb.lɪk/
(noun) công chúng
82
public
/ˈpʌb.lɪk/
(adj) công cộng
83
publicize
/ˈpʌb.lə.saɪz/
(verb) quảng bá
84
publicity
/pʌbˈlɪs.ə.t̬i/
(noun) sự chú ý của công chúng hoặc truyền thông
85
correction
/kəˈrek.ʃən/
(noun) sự sửa lỗi
86
landscaping
/ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/
(noun) thiết kế và chăm sóc cảnh quan ngoài trời
87
landscape
/ˈlænd.skeɪp/
(noun) cảnh quan
88
injure
/ˈɪn.dʒɚ/
(verb) làm bị thương
89
injury
/ˈɪn.dʒɚ.i/
(noun) vết thương
90
fill out
/fɪl aʊt/
(verb) điền thông tin vào mẫu đơn
91
that way
/ðæt weɪ/
(adverb) bằng cách đó
92
damaged
/ˈdæm.ɪdʒd/
(adj) bị hỏng, bị tổn hại
93
damage
/ˈdæm.ɪdʒ/
(noun) thiệt hại
94
in time
/ɪn taɪm/
(adverb) kịp lúc







