Flashcards
Đoán nghĩa
Học từng từ
Nghe chép
Tập phát âm
Bạn đã học thuộc 0 từ
Còn 0 từ cần học thuộc
Từ đã học Từ đang học Từ chưa học
1
candidate
/ˈkæn.dɪ.dət/
(noun) ứng viên
2
option
/ˈɑːp.ʃən/
(noun) sự lựa chọn
3
optional
/ˈɑːp.ʃən.əl/
(adj) không bắt buộc
4
optionally
/ˈɑːp.ʃən.əl.i/
(adverb) tùy chọn
5
replace
/rɪˈpleɪs/
(verb) thay thế
6
replacement
/rɪˈpleɪs.mənt/
(noun) sản phẩm thay thế
7
not until
/nɑːt ʌnˈtɪl/
(preposition) không xảy ra cho đến khi
8
issue
/ˈɪʃ.uː/
(verb) cấp phát, ban hành
9
issue
/ˈɪʃ.uː/
(noun) số báo hoặc vấn đề cần giải quyết
10
promotion
/prəˈmoʊ.ʃən/
(noun) khuyến mãi hoặc thăng chức
11
promote
/prəˈmoʊt/
(verb) quảng bá hoặc thăng chức
12
promotional
/prəˈmoʊ.ʃən.əl/
(adj) liên quan đến quảng bá
13
advancement
/ədˈvæns.mənt/
(noun) sự thăng tiến trong nghề nghiệp
14
shift
/ʃɪft/
(noun) ca làm việc
15
shift
/ʃɪft/
(verb) chuyển đổi vị trí hoặc trách nhiệm
16
opening
/ˈoʊ.pən.ɪŋ/
(noun) vị trí tuyển dụng
17
opening
/ˈoʊ.pən.ɪŋ/
(noun) lễ khai trương
18
impressive
/ɪmˈpres.ɪv/
(adj) gây ấn tượng mạnh
19
impression
/ɪmˈpreʃ.ən/
(noun) ấn tượng
20
impress
/ɪmˈpres/
(verb) gây ấn tượng
21
brainstorm
/ˈbreɪn.stɔːrm/
(verb) động não
22
brainstorming
/ˈbreɪn.stɔːr.mɪŋ/
(noun) động não
23
feedback
/ˈfiːd.bæk/
(noun) phản hồi
24
confirm
/kənˈfɝːm/
(verb) xác nhận
25
confirmation
/ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/
(noun) sự xác nhận
26
domestic
/dəˈmes.tɪk/
(adj) nội địa, trong nước; thuộc về gia đình
27
domestically
/dəˈmes.tɪ.kəl.i/
(adverb) trong nước
28
warranty
/ˈwɔːr.ən.t̬i/
(noun) bảo hành
29
cover
/ˈkʌv.ɚ/
(verb) chi trả cho chi phí
30
cover
/ˈkʌv.ɚ/
(verb) đưa tin về sự kiện
31
cover
/ˈkʌv.ɚ/
(verb) bao gồm
32
cover
/ˈkʌv.ɚ/
(verb) phủ lên bề mặt
33
upcoming
/ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/
(adj) sắp tới
34
figure out
/ˈfɪɡ.jɚ aʊt/
(verb) tìm ra, hiểu hoặc giải quyết vấn đề
35
install
/ɪnˈstɑːl/
(verb) lắp đặt hoặc cài đặt
36
installation
/ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
(noun) quá trình lắp đặt
37
installer
/ɪnˈstɑː.lɚ/
(noun) người lắp đặt
38
community
/kəˈmjuː.nə.t̬i/
(noun) cộng đồng
39
nominate
/ˈnɑː.mə.neɪt/
(verb) đề cử ai đó cho vị trí hoặc giải thưởng
40
nomination
/ˌnɑː.məˈneɪ.ʃən/
(noun) sự đề cử
41
publish
/ˈpʌb.lɪʃ/
(verb) xuất bản
42
publication
/ˌpʌb.ləˈkeɪ.ʃən/
(noun) ấn phẩm
43
publisher
/ˈpʌb.lɪ.ʃɚ/
(noun) nhà xuất bản
44
locate
/ˈloʊ.keɪt/
(verb) tìm thấy vị trí
45
locate
/ˈloʊ.keɪt/
(verb) xác định vị trí
46
location
/loʊˈkeɪ.ʃən/
(noun) vị trí
47
situate
/ˈsɪtʃ.u.eɪt/
(verb) đặt ở vị trí cụ thể
48
contractor
/ˈkɑːn.træk.tɚ/
(noun) nhà thầu
49
save
/seɪv/
(verb) tiết kiệm
50
save
/seɪv/
(verb) lưu trữ
51
savings
/ˈseɪ.vɪŋz/
(noun) tiền tiết kiệm
52
reject
/rɪˈdʒekt/
(verb) từ chối
53
rejection
/rɪˈdʒek.ʃən/
(noun) sự từ chối
54
check out
/tʃek aʊt/
(verb) mượn hoặc đăng ký lấy thứ gì đó
55
check out
/tʃek aʊt/
(verb) xem thử, tìm hiểu thêm
56
extra
/ˈek.strə/
(adj) thêm, phụ trội
57
extra
/ˈek.strə/
(noun) tiền thêm, thứ bổ sung
58
relationship
/rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/
(noun) mối quan hệ
59
apologize
/əˈpɑː.lə.dʒaɪz/
(verb) xin lỗi
60
apology
/əˈpɑː.lə.dʒi/
(noun) lời xin lỗi
61
assembly
/əˈsem.bli/
(noun) quá trình lắp ráp
62
assemble
/əˈsem.bəl/
(verb) lắp ráp hoặc tập hợp lại
63
reservation
/ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/
(noun) đặt chỗ trước
64
reserve
/rɪˈzɝːv/
(verb) đặt trước
65
reserved
/rɪˈzɝːvd/
(adj) được đặt trước
66
be sure to
/bi ˈʃʊr tuː/
(verb) hãy nhớ làm gì đó
67
assorted
/əˈsɔːr.t̬ɪd/
(adj) đa dạng, nhiều loại khác nhau
68
assortment
/əˈsɔːrt.mənt/
(noun) tập hợp nhiều loại khác nhau
69
experience
/ɪkˈspɪr.i.əns/
(noun) kinh nghiệm
70
experience
/ɪkˈspɪr.i.əns/
(verb) trải qua
71
experienced
/ɪkˈspɪr.i.ənst/
(adj) có kinh nghiệm
72
facility
/fəˈsɪl.ə.t̬i/
(noun) cơ sở vật chất
73
loan
/loʊn/
(noun) khoản vay
74
spot
/spɑːt/
(noun) địa điểm thú vị
75
recipe
/ˈres.ə.pi/
(noun) công thức nấu ăn
76
stop by
/stɑːp baɪ/
(verb) ghé qua
77
prescription
/prɪˈskrɪp.ʃən/
(noun) đơn thuốc
78
prescribe
/prɪˈskraɪb/
(verb) kê đơn thuốc
79
put together
/ˈpʊt təˌɡeð.ɚ/
(verb) tổ chức, sắp xếp lại
80
spacious
/ˈspeɪ.ʃəs/
(adj) rộng rãi
81
space
/speɪs/
(noun) không gian
82
spaciously
/ˈspeɪ.ʃəs.li/
(adverb) một cách rộng rãi
83
potential
/pəˈten.ʃəl/
(adj) có khả năng, tiềm năng trong tương lai
84
potentially
/pəˈten.ʃəl.i/
(adverb) có khả năng xảy ra
85
improvement
/ɪmˈpruːv.mənt/
(noun) sự cải thiện
86
in the meantime
/ˌɪn ðə ˈmiːn.taɪm/
(adverb) trong lúc chờ đợi
87
lease
/liːs/
(noun) hợp đồng thuê
88
remodeling
/ˈriːˌmɑː.dəl.ɪŋ/
(noun) cải tạo nhà cửa
89
remodel
/ˌriːˈmɑː.dəl/
(verb) cải tạo, sửa đổi thiết kế hoặc cấu trúc
90
raise
/reɪz/
(verb) tăng lên
91
raise
/reɪz/
(noun) tăng lương
92
overseas
/ˌoʊ.vɚˈsiːz/
(adj) nước ngoài
93
overseas
/ˌoʊ.vɚˈsiːz/
(adverb) ở nước ngoài
94
account
/əˈkaʊnt/
(noun) tài khoản
Day 01
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/106 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 02
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/70 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 03
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 04
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 05
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 06
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 07
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/84 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 08
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/116 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 09
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/102 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 10
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/94 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 11
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/80 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 12
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 13
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/108 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 14
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/155 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 15
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 16
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/115 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 17
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/130 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 18
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/117 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 19
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/112 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 20
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/105 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 21
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/119 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 22
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/110 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 23
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/178 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 24
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/109 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 25
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/143 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026
Day 26
Trích từ bộ ETS
Đã nhớ 0/60 từ vựng
Học album này
Cập nhật theo đề thi thật tháng 04/2026